Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
call it a day


verb
stop doing what one is doing
- At midnight, the student decided to call it quits and closed his books
Syn:
call it quits
Hypernyms:
discontinue, stop, cease, give up, quit, lay off
Verb Frames:
- Somebody ----s


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.